VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "khổng lồ" (1)

Vietnamese khổng lồ
English Adjgigantic / huge
Example
Một chiếc bánh khổng lồ được làm ra.
A gigantic cake was made.
My Vocabulary

Related Word Results "khổng lồ" (1)

Vietnamese thảnh thơi không lo âu
button1
English Adjquietly, leisurely
Example
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
My Vocabulary

Phrase Results "khổng lồ" (4)

cuối tuần thảnh thơi không lo âu
relaxing weekend
Một chiếc bánh khổng lồ được làm ra.
A gigantic cake was made.
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
The scenario of ordering airstrikes on Iran is not ruled out.
Không loại trừ kịch bản ra lệnh không kích Iran.
The scenario of ordering airstrikes on Iran is not ruled out.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y